máy xúc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại máy móc hạng nặng, chạy bằng động cơ, được thiết kế chuyên dụng để đào, bốc, xúc và di chuyển các vật liệu rời như đất, đá, cát, than hoặc đống đổ nát. Máy xúc thường có một tay cần dài, một gầu xúc có thể điều khiển được ở đầu và di chuyển bằng bánh xích hoặc bánh lốp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công trường xây dựp có ba chiếc máy xúc đang làm việc.
- Chiếc máy xúc khổng lồ đang đào móng cho tòa nhà chọc trời.
- Sau vụ sạt lở, người ta đã điều động máy xúc đến để giải phóng đường.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vận hành/mở máy xúc": chỉ hành động điều khiển, sử dụng chiếc máy xúc.
- Anh ấy được đào tạo bài bản để vận hành máy xúc.
- "Máy xúc lội nước": một biến thể của máy xúc được thiết kế để làm việc ở các khu vực ngập nước hoặc đầm lầy.
- Dự án san lấp mặt bằng ở vùng đầm lầy cần đến loại máy xúc lội nước đặc chủng.
Biến thể và từ gần giống
- Máy đào: thường dùng thay thế cho "máy xúc", chỉ chung các loại máy đào bới.
- Excavator: tên gọi tiếng Anh thông dụng của máy xúc, thường được dùng trong các văn bản kỹ thuật.
- Xe cuốc: (từ thông tục, ít trang trọng hơn) cũng thường được dùng để chỉ máy xúc.
Từ đồng nghĩa
- Máy cơ giới đào đất: cụm từ mô tả chức năng.
- Phương tiện đào bới hạng nặng: cụm từ mô tả quy mô và mục đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ công cụ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "máy xúc")
- Dụng cụ chạy bằng máy để xúc than, xúc đất.